Giỏ hàng đang trống!
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Thức và Tiêu Chuẩn | Mạng WCDMA |
| Giao Diện | USB 2.0 |
| Tốc Độ Dữ Liệu | DL: 21Mbps, UL: 5.76 Mbps |
| Chỉ Báo Đèn LED | Màn hình LED 2 màu cung cấp thông tin trạng thái |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 3.89 x 1.09 x 0.55 in. (99 x 28 x 14 mm) |
| Loại Ăng ten | Ăng-ten ngầm |
| Băng Tần GSM | 850/900/1800/1900 MHz |
| Đầu Đọc Thẻ Micro SD | Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD chuẩn lên đến 32GB |
| HSPA+ Band | 2100 MHz |
| Khe Gắn Sim | Giao diện thẻ SIM 6 pin chuẩn |
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| System Requirements | Windows 7/Vista/XP (32/64bits) |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Thức và Tiêu Chuẩn | Mạng WCDMA |
| Giao Diện | USB 2.0 |
| Tốc Độ Dữ Liệu | DL: 21Mbps, UL: 5.76 Mbps |
| Chỉ Báo Đèn LED | Màn hình LED 2 màu cung cấp thông tin trạng thái |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 3.89 x 1.09 x 0.55 in. (99 x 28 x 14 mm) |
| Loại Ăng ten | Ăng-ten ngầm |
| Băng Tần GSM | 850/900/1800/1900 MHz |
| Đầu Đọc Thẻ Micro SD | Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD chuẩn lên đến 32GB |
| HSPA+ Band | 2100 MHz |
| Khe Gắn Sim | Giao diện thẻ SIM 6 pin chuẩn |
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| System Requirements | Windows 7/Vista/XP (32/64bits) |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi |

