• Tp-Link
  • Linksys Belkin
  • CISCO Networking
Sắp xếp:
Hiển thị:
Hiển thị: Danh sách Lưới
  • 311MA
    Viewed : 5960 Mã hàng: : 311MA
    Phần cứng:  Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE 802.11b/g/n Giao diện: USB 2.0 An-ten: 1 ăng ten ngoài 3.5dBi, 2.4GHz Nút: WPS Kích thước: 39.1mm×17.2mm×12.6mm (D*R*C) Chỉ báo đèn: LEDĐèn sáng khi đang hoạt động đúng; Nhấp nháy khi truyền dữ liệu Phần m..
    145.000 đ
  • 311MI
    Viewed : 5731 Mã hàng: : 311MI
    Phần cứng Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE 802.11b/g/n Giao diện:USB 2.0 An-ten: 1 ăng ten cố định (PCB bên trong) 2dBi; Tần số: 2.4GHz Nút: None Kích thước: 21mm×15mm×7.7mm (D*R*C) Chỉ báo đèn: LED1* Kết nối/Hoạt động Không dây Tốc độ truyền khôn..
    120.000 đ
  • A301
    Viewed : 5320 Mã hàng: : A301
    Điện802.11b: 19dBm ± 1 dBm;802.11g: 18dBm ± 1.5 dBm;802.11n: 17dBm ± 1.5 dBm Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE802.11b,IEEE 802.11g, IEEE 802.11n An-ten: 2 ăng-ten ngoài Nút: cài đặt lại, WPS Nguồn cấp điện: DC5V/1A tích hợp Công suất tiêu thụ: điện1.4W, không tải / 3.6W, đầ..
    410.000 đ
  • AC15
    Viewed : 5693 Mã hàng: : AC15
    Phần cứng Internet Connection Type: Dynamic IP, Static IP, PPPoE Standard&Protocol: IEEE 802.11ac/a/n 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz Interface: 1*10/100/1000Mbps WAN, port 3* 10/100/1000Mbps LAN ports, 1* USB3.0 port Antenna: 3*3dBi external dual band antennas ..
    2.750.000 đ
  • F3
    Viewed : 4319 Mã hàng: : F3
    Phần cứng Dimension: 127.4mm*90.5mm*26mm Antenna :3x5dBi external undetachable antennas Power: Consumption1.9W(no load)~3.3W(full-load) Power :SupplyDC 9V 600mA Button: 1*WPS/RESET LEDSYS: WiFi, LAN(1-3), WAN, T, WPS Interface: 1*10/100M auto-negotiati..
    300.000 đ
  • F303
    Viewed : 4242 Mã hàng: : F303
    Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE 802.3/3U IEEE 802.11n/g/b Giao diện có dây: 1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps An-ten: 3 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi Nút: 1 nút Reset/WPS Kích thước: 190mm*122.17mm*32.86mm (D*R*C) Hình thức kết nối mạng In..
    0 đ
  • FH1202
    Viewed : 4598 Mã hàng: : FH1202
    Phần cứng Tiêu chuẩn& Giao thức: 2.4GHz: IEEE802.11n, IEEE802.11g, IEEE 802.11b;5.0GHz: IEEE 802.11ac, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a; IEEE802.3, IEEE802.3u  Giao diện: 1*10/100M WAN port;3*10/100M LAN ports  An-ten: 2 Internal antennas+2 External antennas Nút:&n..
    1.080.000 đ
  • FH456
    Viewed : 4488 Mã hàng: : FH456
    Phần cứng: Kích thước: 6.74*6.74*1.43in /171.3*171.3*36.4mm Nguồn đầu ra: DC 9V==0.6A Nguồn đầu vào: 100-240V—50/60Hz 0.3A Nút: 1*WPS/RST 1*WIFI Chỉ báo: SYS 、WiFi、 1、 2、 3、 WAN 、WPS、 T、 T An-ten: 4 ăng ten ngoài 5dBi Giao diện: 1 cổng WAN 10/100M..
    430.000 đ
  • N301
    Viewed : 4315 Mã hàng: : N301
    Phần cứng: Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE 802.3/3U IEEE 802.11n/g/b Giao diện: 1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps An-ten: 2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi Nút: 1 nút Reset/WPS Kích thước: 127.4mm*90.5mm*26mm (D*R*C) Hình thức kết nối mạng Internet..
    230.000 đ
  • N4
    Viewed : 4278 Mã hàng: : N4
    phần cứng: Tiêu chuẩn& Giao thức: IEEE 802.11n,IEEE 802.11g,IEEE 802.11b,IEEE 802.3,IEEE 802.3u Giao diện: 1 cổng WAN 10/100M tự động điều chỉnh (MDI/MDIX tự động); 4 cổng LAN 10/100M tự động điều chỉnh (MDI/MDIX tự động) An-ten: 1 ăng ten đa hướng 5dbi Nút: 1 nút..
    250.000 đ
  • S105
    Viewed : 4098 Mã hàng: : S105
    Tiêu chuẩn& Giao thức:IEEE 802.3,IEEE 802.3u,IEEE 802.3ab,IEEE 802.3x Phương pháp truyền dữ liệu: 10Base-T: Cat. 3 UTP or better;100Base-TX: Cat.5 UTP Chỉ báo đèn: LED5* 10/100 (LINK/ACT), 1* Power Kích thước:139.9mm x 90.1mm x31.7mm(L x W x H) Cổng: 5*10/100M aut..
    115.000 đ
  • S108
    Viewed : 3265 Mã hàng: : S108
    Phần cứng: Indicator: 1*power indicator, 8*status indicator Power Consumption: Standby: 0.8W;Maximum:2.15W Phần mềm: MAC Address Learning: Auto Learning & Auto Aging Backbound Band: width1.6Gbps MAC Address Table: 2K Forwarding ModeStore-and-Forw..
    140.000 đ