Product Comparison
Khuyến mãi
  • Pin 3G - 4G
    200.000 đ
    Viewed : Mã SP : pin ( 5250 , 5350, 7300 )
    Pin 3G - 4G

    Pin 3G - 4G

    Modelpin ( 5250 , 5350, 7300 ) text_outstock
    Price 200.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    · Loại Li-ion

    · Điện áp 3,7 V

    · Mở rộng dung lượng 2000 mAh

    · Màu đen

    · Kích thước 63,96 x 44,08 x 6.80mm

    · Sản xuất Cameron Sino

    · Chứng nhận ISO 9001, RoHS, CE

    · Nhãn hiệu mới với một năm bảo hành

    TƯƠNG THÍCH VỚI CÁC MÔ HÌNH SAU ĐÂY CỦA TP-LINK

    TL-TR861

    TL-TR761

    M5350

    M5350

    TL-M5350

     

     

     

     

  • Pin 4G
    250.000 đ
    Viewed : Mã SP : Pin 4G - m7350
    Pin 4G

    Pin 4G

    ModelPin 4G - m7350 In Stock
    Price 250.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    Sức chứa : 

    2000mAh

    Vôn : 

    3.7V

    Bao bì Thông tin : 

    gói trọng lượng : 

    0.1 lb

    Box Kích thước (DxRxC) :

    5,8 x 4,0 x 0,1 "

     

     

  • Tenda AC6
    720.000 đ
    Viewed : Mã SP : AC6
    Tenda AC6

    Tenda AC6

    ModelAC6 In Stock
    Price 720.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    Standard&Protocol

    IEEE802.3, IEEE802.3u

    Interface

    1*10/100Mbps WAN port
     3*10/100Mbps LAN ports

    Antenna

    4*5dBi external antennas

    Button

    1*WiFi on/off, 1* Reset/WPS button

    Power

    Input:100-240V—50/60Hz, 0.2A
    Output:DC 12V==1A

    Dimension

    220*141.5*49mm

    LED

    System*1,WAN*1, LAN*1, 2.4G*1, 5G*1,WPS*1

    Wireless Standards

    IEEE 802.11ac/a/n 5GHz
    IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz

    Data rate

    5GHz: Up to 867Mbps
    2.4GHz: Up to 300Mbps

    Frequency

    Simultaneous dual band 2.4 & 5GHz

    Transmit Power

    CE:
    <20dBm(2.4G)
    <23dBm(5G)
    FCC:
    <30dBm

    Basic Features

    SSID Broadcast: Enable/Disable
    Transmission Power: high, medium, low
    Beamforming

    Wireless Security

    WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2
     Wireless Security: Enable/Disable
     WPS(WiFi Protected Set-up) fast encryption

    Internet Connection Type

    PPPoE, Dynamic IP, Static IP
    PPPoE(Russia), PPTP(Russia), L2TP(Russia)

    Operating Mode

    Wireless Router Mode
    Universal Repeater Mode
    WISP Mode

    DHCP Server

    DHCP Server
    DHCP Client List
    DHCP Reservation

    Virtual Server

    Port Forwarding
    DMZ Host
    UPnP

    Security

    Client Filter
    Parental Control(support black list and white list)
    Remote Web Management

    Firewall

    Forbid UDP flood attack 
    Forbid TCP flood attack
    Forbid flood attack
    Forbid WAN PING from internet

    DDNS

    Support DynDNS, No-ip, 3322.org, Oray.com, 88ip

    VPN

    IPsec pass through
    PPTP pass through
    L2TP pass through
    PPTP server
    PPTP client
    L2TP client

    Features

    Smart WiFi Schedule
    Smart Power Saving
    Smart LED on/off 
    Tenda Cloud
    Tenda App

    Other

    Bandwidth Control
    Guest Network 
    IPTV
    MAC Clone
    Static Routing
    System Log
    Backup & Restore configurations 
    Firmware upgrade online
    Firmware upgradeable via browser

    Temperature

    Operating Temperature: 0℃ ~ 40℃
     Storage Temperature: -40℃ ~ 70℃.

    Humidity

    Operating Humidity:10% ~ 90% RH non-condensing
     Storage Humidity: 5% ~ 90%RH non-condensing.

    Default Settings

    Default Access: tendawifi.com

    Package Content

    AC1200 Smart Dual-Band WiFi Router
    Power Adapter 
    Install Guide
    Ethernet Cable

     

  • Toto Link EX200
    240.000 đ
    Viewed : Mã SP : EX200
    Toto Link EX200

    Toto Link EX200

    ModelEX200 In Stock
    Price 240.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    - Complies with 802.11b/g/n standards.
    - Up to 300Mbps date rate for Wi-Fi network.
    - Two external antennas enhance the throughput’s stability. 
    - Portable and compact stylish design.
    - Supports WPS (Wi-Fi Protected Setup) Wi-Fi extension by one-click. 
    - One Ethernet port for connecting wired devices to wireless network.
    - Energy saving and environmental protection.
     

  • Totolink N200RE-V3
    210.000 đ
    Viewed : Mã SP : N200RE
    Totolink N200RE-V3

    Totolink N200RE-V3

    ModelN200RE text_outstock
    Price 210.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    - Complies with IEEE 802.11n/g/b standards for 2.4GHz Wireless LAN.

    - Up to 300Mbps data rate for Wi-Fi network.

    - Supports  DHCP, Static IP, PPPoE(dual access), PPTP(dual access), L2TP(dual access) broadband functions.

    - Provides 64/128-bit WEP, WPA, WPA2 and WPA-Mixed security.

    - Connects to secure network easily and fast using WPS.

    - Supports IP, Port, MAC, URL filtering and Port Forwarding.

    - QoS: Bandwidth Control based on IP/MAC.

    - Multi-SSID allows user to create multiple SSIDs according to their needs.

    - Supports VLAN function for IPTV and other internet services.

    - Universal repeater and WDS function for easy Wi-Fi extension.

    - Supports TR-069 protocol for remote centralized management.

     

  • Tp-Link Archer C50
    690.000 đ
    Viewed : Mã SP : Archer C50
    Tp-Link Archer C50

    Tp-Link Archer C50

    ModelArcher C50 In Stock
    Price 690.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.
    TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
    Giao Diện 4 cổng LAN 10/100Mbps
    1 cổng WAN 10/100Mbps
    Cổng USB 2.0
    Nút Nút WPS/Reset
    Công tắc Mở/Tắt Không dây
    Nút nguồn Mở/Tắt
    Cấp Nguồn Bên Ngoài 12VDC / 1.5A
    Kích Cỡ (W X D X H) 7.2 x 4.9 x 1.3 in. (182.95 x 123.5 x 32.1 mm)
    Loại Ăng ten 2 ăng ten băng tần kép cố định
    TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
    Tần Số 2.4GHz and 5GHz
    Chuẩn Không Dây IEEE 802.11n/g/b 2.4GHz
    IEEE 802.11ac/n/a 5GHz
    Tốc Độ Tín Hiệu 5GHz: lên tới 867Mbps
    2.4GHz:lên tới 300Mbps
    Độ Nhạy Tiếp Nhận 5GHz:
    11a 54M: -76dBm
    11ac VHT20 MCS8: -70dBm
    11ac VHT40 MCS9: -65.5dBm
    11ac VHT80 MCS9: -61.5dBm
    2.4GHz:
    11g 54M: -76dBm
    11n HT20 MCS7: -74dBm
    11n HT40 MCS7: -71d
    Transmit Power CE:
    <20dBm(2.4GHz)
    <23dBm(5GHz)
    FCC:
    <30dBm
    Chức Năng Không Dây Kích hoạt/Vô hiệu hóa vô tuyến không dây, Cầu nối WDS, WMM, Thống kê không dây
    Bảo Mật Không Dây Mã hóa WEP 64/128-bit,WPA / WPA2,WPA-PSK/ WPA2-PSK
    TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
    Loại WAN IP Động/IP Tĩnh/PPPoE/PPTP (Truy cập kép)/L2TP(Truy cập kép)/BigPond
    DHCP Máy chủ, máy khách, danh sách máy khách DHCP, Dành riêng địa chỉ
    Chất Lượng Dịch Vụ WMM, Kiểm soát băng thông
    Chuyển Tiếp Cổng Server ảo, Cổng kích hoạt, UPnP, DMZ
    DNS Động DynDns, Comexe, NO-IP
    VPN Pass-Through PPTP, L2TP, IPSec
    Kiểm Soát Truy Cập Kiểm soát của phụ huynh, Kiểm soát quản lý cục bộ, Danh sách máy chủ, Thời gian biểu truy cập, Quản lý điều luật
    Bảo Mật Tường Lửa DoS, Tường lửa SPI
    Lọc địa chỉ IP? Lọc địa chỉ MAC/ Lọc tên miền
    Kết hợp địa chỉ MAC và IP
    Các Giao Thức Hỗ trợ IPv4 và IPv6
    Chia Sẻ USB Hỗ trợ Máy chủ Samba(lưu trữ)/Máy chủ FTP/Máy chủ Media/Máy chủ In ấn
    Quản Lý Kiểm soát truy cập
    Quản lý cục bộ
    Quản lý từ xa
    Guest Network 2.4GHz guest network × 1
    5GHz guest network × 1
    OTHERS
    Certification CE, FCC, RoHS
    Package Contents Router Gigabit băng tần kép không dây Archer C50
    Bộ cấp nguồn
    Đĩa CD nguồn
    Cáp Ethernet
    Hướng dẫn cài đặt nhanh
    System Requirements Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7, Windows 8, MAC OS, NetWare, UNIX hoặc Linux
    Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)
    Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)
    Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
    Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
    Warranty Bảo hành 2 năm 1 đổi 1
  • TP-LINK ARCHER C60
    0 đ
    Viewed : Mã SP : ARCHER C60
    TP-LINK ARCHER C60

    TP-LINK ARCHER C60

    ModelARCHER C60 text_outstock
    Price 0 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    FUNCTIONALITEIT VAN DE HARDWARE

     

    Interface

    4 × 10/100Mbps LAN Poorten 1 × 10/100Mbps WAN Poort

    Knop

    WPS/Reset knop Draadloos Aan/Uit schakelaar Power Aan/Uit knop

    Antenne

    3 × 2.4GHz Antennes 2 × 5GHz Antennes

    Externe Voeding

    12VDC/1A

    Afmetingen ( B x D x H )

    230×144×37mm

    DRAADLOZE FUNCTIES

    Standaarden voor Draadloze Netwerken

    IEEE 802.11ac/n/a 5GHz
    IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz

    Wireless Speeds

    450Mbps(2.4GHz)
    867Mbps(5GHz)

    Frequentie

    2.4-2.5GHz
    5.15-5.25GHz

    Draadloos Zendvermogen

    13.5dBm Max(2.4GHz)
    17dBm Max(5GHz)

    Draadloze Modi

    Draadloze router WDS(vier adressen) WDS(AP+APC)

    Draadloze Beveiliging

    WEP WPA\WPA2 WPA-PSK\WPA2-PSK Draadloos MAC Filter

    FUNCTIONALITEIT VAN DE SOFTWARE

    Kwaliteit van de Dienst (QoS)

    WMM Bandbreedte controle

    WAN-Type

    Dynamisch IP Statisch IP PPPoE BigPond L2TP (Tweevoudige toegang) PPTP (Tweevoudige toegang)

    Management

    Toegangsbeheer Lokaal beheer Beheer op afstand

    DHCP

    Server Client DHCP client lijst Adres reservering

    VPN-Doorvoer

    PPTP
    L2TP
    IPSec(AH Head)
    IPSec(ESP Head)

    Toegangsbeheer

    Ouderlijk toezicht Lokaal beheer Host lijst Toegangsschema Regel beheer

    Protocollen

    IPv4
    IPv6

    Gastnetwerk

    2.4GHz gastnetwerk 5GHz gastnetwerk

    OVERIGE

    Certificatie

    CE, RoHS

    Pakketinhoud

    AC1350Draadloze Dual Band Router Archer C60 Voedingsadapter Ethernet kabel Snelle installatie gids

    Omgeving

    Gebruikstemperatuur: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Bewaartemperatuur: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Rel. Luchtvochtigheid gebruik: 10%~90% niet-condenserend Rel. Luchtvochtigheid bewaren: 5%~90% niet-condenserend

    Operating System

    Microsoft Windows XP/Vista/7/8/8.1/10 MAC OS, NetWare, UNIX of Linux

         

     

  • Tp-Link M7300
    1.290.000 đ
    Viewed : Mã SP : M7300
    Tp-Link M7300

    Tp-Link M7300

    ModelM7300 In Stock
    Price 1.290.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    Interface

    1 cổng nguồn micro USB
    1 khe cắm SIM
    1 khe cắm thẻ nhở Micro SD

    Button

    Nút nguồn On/Off

    Power Supply

    Pin sạc dung lượng 2000mAh

    Antenna

    Ăn-ten ngầm

    Network Type (M7300 v1)

    4G: FDD-LTE B1/B3/B7/B8/B20 (2100/1800/2600/900/800MHz)
    3G: DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS B1/B8 (2100/900MHz)
    2G: EDGE/GPRS/GSM Quad Band (850/900/1800/1900MHz)

    Network Type (M7300 v2 with TDD-LTE)

    4G: FDD-LTE B1/B3/B7/B8/B20 (2100/1800/2600/900/800MHz)
    TDD-LTE B38/B40/B41 (2300/2500/2600MHz)
    3G: DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS B1/B8 (2100/900MHz)
    2G: EDGE/GPRS/GSM Quad Band (850/900/1800/1900MHz)

    Data Rates

    Tải về: 150Mbps, Tải lên: 50Mbps

    Dimensions ( W x D x H )

    4.0×2.5×0.6 in. (102.6×63×16mm)

    Micro SD Card Reader

    Tối đa 32GB

    LED Display

    Trạng thái Wi-Fi, Trạng thái kết nối Internet, Trạng thái Pin

    WIRELESS FEATURES

    Wireless Standards

    IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz

    Frequency

    2.4GHz

    Transmit Power

    <33dBm

    Wireless Security

    Hỗ trợ WPA-PSK/WPA2-PSK, Lọc MAC không dây

    DHCP

    Bật/Tắt quảng bá SSID

    OTHERS

    Certification

    CE, RoHS

    Package Contents

    Thiết bị Wi-Fi di động M7300
    Cáp Micro USB
    Khay chuyển Micro SIM sang SIM thường
    Khay chuyển Nano SIM sang SIM thường
    Cục sạc
    Pin 2000mAh
    Sách hướng dẫn sử dụng

    System Requirements

    Windows 10/8/7/vista/XP, Mac OS, Android, iOS, Windows Phone

  • Tp-Link M7310
    0 đ
    Viewed : Mã SP : M7310
    Tp-Link M7310

    Tp-Link M7310

    ModelM7310 In Stock
    Price 0 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    FUNCTIONALITEIT VAN DE HARDWARE

    Interface

    1 micro USB port for power supply
    1 Micro SIM card slot
    1 Micro SD card slot

    Knop

    Power On/Off,Menu

    Uitgangsvermogen

    1800mAh Rechargeable Battery

    Antenne

    Internal Antenna

    Netwerk Type

    FDD-LTE: B1/B3/B7/B8/B20(2100/1800/2600/900/800MHz)
    TDD-LTE: B38/B40/B41 (2600/2300/2500MHz)
    DC-HSPA+/HSPA/UMTS: B1/B8(2100/900MHz)
    EDGE/GPRS/GSM: 850/900/1800/1900MHz

    Gevenssnelheden

    DL: 150Mbps, UL: 50Mbps

    Afmetingen ( B x D x H )

    98.5*60.5*16mm

    Micro SD Card Reader

    Up to 32GB

    Screen Display

    1.44 inch TFT

    DRAADLOZE FUNCTIES

    Standaarden voor Draadloze Netwerken

    IEEE 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz&5GHz

    Frequentie

    2.4GHz&5GHz

    Draadloos Zendvermogen

    2.4G <20dbm, 5G <23dbm

    Draadloze Beveiliging

    Support WPA-PSK/WPA2-PSK, Wireless MAC Filtering,

    DHCP

    DHCP server, DHCP Client List

    OVERIGE

    Certificatie

    CE, RoHS

    Pakketinhoud

    4G LTE Mobile Wi-Fi M7310
    Micro USB Cable
    Nano to Micro SIM Card Adapter
    1800mAh Battery
    Quick Installation Guide

    Systeemvereisten

    Windows 10/8/7/vista/XP, Mac OS, Android, iOS, Windows Phone

  • Tp-Link M7350
    1.390.000 đ
    Viewed : Mã SP : M7350
    Tp-Link M7350

    Tp-Link M7350

    ModelM7350 In Stock
    Price 1.390.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.
    TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
    Network Type FDD-LTE Cat4 (800/900/1800/2100/2600MHz)
    DC-HSPA+/HSPA/UMTS (900/2100MHz)
    EDGE/GPRS/GSM (850/900/1800/1900MHz)
    Giao Diện 1 cổng micro USB để cấp nguồn
    Khe cắm thẻ SIM
    Khe cắm thẻ nhớ Micro SD
    Nút Nút nguồn Mở/Tắt
    Nút menu
    Ăng ten Ăng ten ngầm
    Tốc Độ Dữ Liệu Tải xuống: 150Mbps ; Tải lên: 50Mbps
    Cấp Nguồn Pin sạc 2550mAh
    Kích Thước ( W x D x H ) 4.2 × 2.6 × 0.6 in. (106 × 66 × 16mm)
    Đầu Đọc Thẻ Micro SD Lên đến 32G
    Screen Display Thống kê lưu lượng, tình trạng Wi-Fi, số lượng người dùng, dạng mạng (2G/3G/4G), cường độ tín hiệu, tình trạng kết nối Internet, tin nhắn, mức pin.
    TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
    Tần Số 2.4GHz & 5GHz
    Chuẩn Không Dây IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
    Transmit Power <20dBm
    Bảo Mật Không Dây Hỗ trợ WPA-PSK/WPA2-PSK, Lọc địa chỉ MAC không dây, Kích hoạt/Vô hiệu hóa Broadcast SSID
    DHCP Máy chủ DHCP, Danh sách máy khách DHCP
    OTHERS
    Certification CE, RoHS
    Package Contents Wifi di động LTE-Advanced M7350
    Bộ sạc nguồn
    Cáp Micro USB
    Bộ chuyển đổi thẻ SIM từ Micro SIM sang Sim thường
    Bộ chuyển đổi thẻ SIM từ Nano SIM sang Sim thường
    Hướng dẫn cài đặt nhanh
    System Requirements Windows 8/7/vista/XP, Mac OS, Android, iOS, Windows Phone
    Warranty Bảo hành 2 năm 1 đổi 1
  • Tp-Link TL-WA860RE
    510.000 đ
    Viewed : Mã SP : TL-WA860RE
    Tp-Link TL-WA860RE

    Tp-Link TL-WA860RE

    ModelTL-WA860RE text_outstock
    Price 510.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    TÍNH NĂNG PHN CNG

    Giao Thức và Tiêu Chuẩn

    IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b

    Giao Diện

    1 cổng Ethernet 10/100M (RJ45)

    Kiểu Cắm

    EU, UK, US

    Nút

    Nút RE (Range Extender - Mở rộng sóng), Nút Reset

    Ăng ten

    2 ăng-ten ngoài

    Kích Thước ( W x D x H )

    4.3x 2.6 x 3.0in. (110.0 x 65.8 x 75.2mm)

    Tiêu Thụ Điện Năng

    3W

    TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY

    Tần Số

    2.4~2.4835GHz

    Tốc Độ Tín Hiệu

    11n: Lên đến 300Mbps (dynamic)
    11g: Lên đến 54Mbps (dynamic)
    11b: Lên đến 11Mbps (dynamic)

    Độ Nhạy Tiếp Nhận

    270M: -69dBm@10% PER
    130M: -69dBm@10% PER
    108M: -69dBm@10% PER
    54M: -69dBm@10% PER
    11M: -86Bm@8% PER
    6M: -89dBm@10% PER
    1M: -91dBm@8% PER

    Transmit Power

    < 20 dBm (EIRP)

    Chế Độ Không Dây

    Mở rộng sóng

    Chức Năng Không Dây

    WMM (Wi-Fi Multimedia)
    Lọc địa chỉ MAC không dây
    Thống kê không dây
    Chức năng đăng nhập bằng tên miề

    Bảo Mật Không Dây

    64/128/152-bit WEP
    WPA-PSK / WPA2-PSK

    OTHERS

    Certification

    CE, RoHS

    Package Contents

    Bộ mở rộng sóng WiFi tốc độ 300Mbps TL-WA860RE
    Cáp RJ-45
    Đĩa CD nguồn
    Hướng dẫn cài đặt nhanh

    System Requirements

    Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista hoặc Windows 7, 8, Mac® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux.

    Environment

    Nhiệt độ hoạt động:0℃~40℃ (32℉~104℉)
    Nhiệt độ lưu trữ:-40℃~70℃ (-40℉~158℉)
    Độ ẩm hoạt động:10%~90% không ngưng tụ
    Độ ẩm lưu trữ:5%~90% không ngưng tụ

    Warranty

    Bảo hành 2 năm 1 đổi 1

     

  • Tp-Link TL-WPA4220T KIT
    0 đ
    Viewed : Mã SP : TL-WPA4220T KIT
    Tp-Link TL-WPA4220T KIT

    Tp-Link TL-WPA4220T KIT

    ModelTL-WPA4220T KIT In Stock
    Price 0 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.
    TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
    Giao Thức và Tiêu Chuẩn HomePlug AV, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.11b/g/n
    Giao Diện 2*10/100Mbps Ethernet Port –TL-WPA4220
    1*10/100Mbps Ethernet Port – TL-PA4010
    Kiểu Cắm EU, UK
    Nút Pair, Reset, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
    Chỉ Báo Đèn LED PWR, PLC, ETH, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
    Kích Thước ( W x D x H ) 3.7 x 2.1 x 1.6 in. (94×54×40mm)
    Tiêu Thụ Điện Năng Maximum: 12.916W (220V/50Hz)
    Typical: 12.302W (220V/50Hz)
    Standby: 8.780W (220V/50Hz)
    Phạm Vi 300 Meters over electrical circuit
    TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
    Tần Số 2.4-2.4835GHz
    Tốc Độ Tín Hiệu 11n: Up to 300Mbps(dynamic)
    11g: Up to 54Mbps(dynamic)
    11b: Up to 11Mbps(dynamic)
    Độ Nhạy Tiếp Nhận 270M: -68dBm@10% PER
    130M: -68dBm@10% PER
    108M: -68dBm@10% PER
    54M: -68dBm@10% PER
    11M: -85dBm@8% PER
    6M: -88dBm@10% PER
    1M: -90dBm@8% PER
    Transmit Power CE:
    <20dBm(2.4GHz)
    FCC:
    <30dBm
    Chức Năng Không Dây Enable/DisableWireless Radio,WMM, Wireless Statistics
    Bảo Mật Không Dây 64/128-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
    TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
    Mã Hoá Powerline Security:
    128-bit AES
    Wireless Security:
    WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK Encryption
    Công Nghệ Điều Biến OFDM (PLC)
    OTHERS
    Certification CE, FCC, RoHS
    Package Contents Powerline Ethernet Adapter TL-WPA4220 *2 & TL-PA4010 *1
    6.5 ft. (2 m) Ethernet cable (RJ45)
    Resource CD
    Quick Installation Guide
    System Requirements Windows 2000/XP/2003/Vista, Windows 7/8, Mac, Linux
    Environment Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F ~104°F)
    Storage Temperature: -40°C~70°C (-40°F ~158°F)
    Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
    Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
  • Tp-Link TL-WR841HP(9dbi)
    750.000 đ
    Viewed : Mã SP : TL-WR841HP(9dbi)
    Tp-Link TL-WR841HP(9dbi)

    Tp-Link TL-WR841HP(9dbi)

    ModelTL-WR841HP(9dbi) In Stock
    Price 750.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.
    TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
    Giao Diện 4 cổng LAN 10/100Mbps
    1 cổng WAN 10/100Mbps
    Nút Nút WPS/Reset
    Cấp Nguồn Bên Ngoài 12VDC / 1A
    Chuẩn Không Dây IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
    Ăng ten 2 * ăng ten 9dBi đẳng hướng có thể tháo rời (RP-SMA)
    Kích Thước ( W x D x H ) 6.6in.x5.1in.x1.2in.(168.5mmx130mmx31.5mm)
    TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
    Tần Số 2.4-2.4835GHz
    Tốc Độ Tín Hiệu 11n: Lên đến 300Mbps(động)
    11g: Lên đến 54Mbps(động)
    11b: Lên đến 11Mbps(động)
    Độ Nhạy Tiếp Nhận 270M: -71dBm@10% PER
    130M: -74dBm@10% PER
    108M: -74dBm@10% PER
    54M: -77dBm@10% PER
    11M: -91dBm@8% PER
    6M: -89dBm@10% PER
    1M: -97dBm@8% PER
    Transmit Power <20dBm (EIRP, với một số quốc gia dùng chuẩn CE)
    <30dBm (EIRP, với một số quốc gia dùng chuẩn FCC)
    Chức Năng Không Dây Kích hoạt/Vô hiệu hóa sóng vô tuyến không dây, Cầu nối WDS, WMM, Thống kê không dây
    Không Dây 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
    TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
    Loại WAN IP Động/Tĩnh/PPPoE/
    PPTP/L2TP/BigPond
    DHCP Máy chủ, máy khách, danh sách máy khách DHCP, Dành riêng địa chỉ
    Chất Lượng Dịch Vụ WMM, Kiểm soát băng thông
    Chuyển Tiếp Cổng Virtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ
    DNS Động DynDns, Comexe, NO-IP
    VPN Pass-Through PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)
    Kiểm Soát Truy Cập Chế độ kiểm soát của phụ huynh, Kiểm soát quản lý cục bộ, Danh sách máy chủ, Thời gian biểu truy cập, Quản lý điều luật
    Bảo Mật Tường Lửa Tường lửa DoS, SPI
    Bộ lọc địa chỉ IP/Bộ lọc địa chỉ MAC/Bộ lọc tên miền
    Kết hợp địa chỉ MAC và IP
    Quản Lý Kiểm soát truy cập
    Quản lý cục bộ
    Quản lý từ xa
    OTHERS
    Certification CE, FCC, RoHS
    Package Contents Router Công suất cao Chuẩn N Không Dây tốc độ 300Mbps.
    Bộ sạc nguồn
    Đĩa CD nguồn
    Hướng dẫn cài đặt nhanh
    System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7, MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux
    Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
    Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
    Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi
    Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi
  • Tp-Link TL-WR845N
    0 đ
    Viewed : Mã SP : TL-WR845N
    Tp-Link TL-WR845N

    Tp-Link TL-WR845N

    ModelTL-WR845N In Stock
    Price 0 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    HARDWARE FEATURES

    Interface

    4 cổng LAN 10/100Mbps
    1 cổng WAN 10/100Mbps

    Button

    Nút Reset
    Nút Wi-Fi/WPS
    Nút nguồn On/Off

    Antenna

    3 Ăng-ten đẳng hướng cố định 5dBi

    External Power Supply

    9VDC / 0.6A

    Wireless Standards

    IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b

    Dimensions ( W x D x H )

    9.1 x 5.7 x 1.4 in.(230 x 144 x 35 mm)

    WIRELESS FEATURES

    Frequency

    2.4-2.4835GHz

    Signal Rate

    11n: lên đến 300Mbps
    11g: lên đến 54Mbps
    11b: lên đến 11Mbps

    Reception Sensitivity

    270M: -70dBm@10% PER
    130M: -74dBm@10% PER
    108M: -74dBm@10% PER
    54M: -77dBm@10% PER
    11M: -87dBm@8% PER
    6M: -90dBm@10% PER
    1M: -98dBm@8% PER

    Transmit Power

    CE:<20dBm
    FCC:<30dBm

    Wireless Functions

    Kích hoạt/Vô hiệu hóa Sóng Wi-fi, cầu nối WDS, WMM, Trạng thái không dây

    Wireless Security

    64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK

    SOFTWARE FEATURES

    Quality of Service

    WMM, Kiểm soát băng thông

    WAN Type

    Dynamic IP/Static IP/PPPoE/
    PPTP/L2TP/BigPond

    Management

    Kiểm soát truy cập
    Quản lý nội bộ
    Quản lý từ xa

    DHCP

    Server, Client, DHCP Client List,
    Địa chỉ dự trữ

    Port Forwarding

    Virtual Server,Port Triggering, UPnP, DMZ

    Dynamic DNS

    DynDns, Comexe, NO-IP

    VPN Pass-Through

    PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)

    Access Control

    Parental Control, Local Management Control, Host List, 
    Access Schedule, Rule Management

    Firewall Security

    DoS, SPI Firewall
    IP Address Filter/MAC Address Filter/Domain Filter
    IP and MAC Address Binding

    Protocols

    Hỗ trợ IPv4 and IPv6

    Guest Network

    Hỗ trợ 1 mạng khách 2.4GHz

    OTHERS

    Certification

    CE, FCC, RoHS

    Package Contents

    1 Thiết bị router chuẩn N TL-WR845N
    1 Cục nguồn
    1 Dây cáp Ehternet
    Giấy hướng dẫn sự dụng

    System Requirements

    Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, 
    Windows8/ 8.1/10
    MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux

    Environment

    Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
    Nhiệt đỗ lưu giữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
    Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
    Độ ẩm lưu giữ: 5%~90% không ngưng tụ

    Environment

    Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
    Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
    Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
    Storage Humidity: 5%~90% non-condensing

  • Tp-Link TL-WR941HP
    920.000 đ
    Viewed : Mã SP : TL-WR941HP
    Tp-Link TL-WR941HP

    Tp-Link TL-WR941HP

    ModelTL-WR941HP In Stock
    Price 920.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.

    Button

    4 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps

    Antenna

    Nút Bật/Tắt wifi, Nút RE, Nút kết nối nhanh WPS, Nút Reset, Nút Bật/Tắt nguồn

    External Power Supply

    Hỗ trợ 3 ăng-ten rời đẳng hướng 9dBi

    Wireless Standards

    12VDC / 1.5A

    Dimensions ( W x D x H )

    IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b

    WIRELESS FEATURES

    9.0 x 7.5 x 1.9 in. (227.5 x 190 x 48.3mm)

    Frequency

    Signal Rate

    2.4-2.4835GHz

    Reception Sensitivity

    11n: Lên đến 450Mbps 11g: Lên đến 54Mbps 11b: Lên đến 11Mbps

    Transmit Power

    450M: -71dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -74dBm@10% PER 54M: -77dBm@10% PER 11M: -91dBm@8% PER 6M: -89dBm@10% PER 1M: -97dBm@8% PER

    Wireless Functions

    CE:<20dBm(2.4GHz) FCC:<30dBm

    Wireless

    Bật/Tắt sóng wifi, Cầu nối WDS, WMM, Trạng thái không dây

     

    Hỗ trợ bảo mật 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK

    SOFTWARE FEATURES

     

    Quality of Service

    WAN Type

    WMM, Điểu khiển băng thông

    Management

    IP động/IP Tĩnh/PPPoE/PPTP/L2TP/BigPond

    DHCP

    Access Control
    Local Management
    Remote Management

    Port Forwarding

    Máy chủ, Máy khách, Danh sách DHCP máy khách, Địa chỉ dự phòng

    Dynamic DNS

    Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ

    VPN Pass-Through

    DynDns, Comexe, NO-IP

    Access Control

    PPTP, L2TP, IPSec (ESP Head)

    Firewall Security

    Điều khiển phụ huynh, Điều khiển quản lý nội bộ, Danh sách thiết bị, Lịch trình truy cập, Điều luật quản lý

     

    DoS, SPI Firewall Lọc địa chỉ IP/Lọc địa chỉ MAC/Lọc tên miền Liên kết địa chỉ MAC và IP

    OTHERS

     

    Certification

    Package Contents

    CE, FCC, RoHS, NCC, BSMI

    System Requirements

    Bộ định tuyến không dây công suất cao tốc độ 450Mbps chuẩn N 1 dây cáp RJ45 1 Bộ chuyển đổi nguồn 1 Hướng dẫn sử dụng nhanh 1 Thẻ hỗ trợ kỹ thuật

    Environment

    Microsoft® Windows 10/8.1/8/7, XP, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux.

     

    Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

  • Vigor 120 ADSL Ethernet Modem
    10.000 đ
    Viewed : Mã SP : Vigor 120
    Vigor 120 ADSL Ethernet Modem

    Vigor 120 ADSL Ethernet Modem

    ModelVigor 120 In Stock
    Price 10.000 đ
    Dựa trên 0 đánh giá.
    • Protocol Support:
      • ANSI T1.413 Issue 2
      • ITU-T G.992.1 G.dmt (ADSL)
      • ITU-T G.992.2 G.lite
      • ITU-T G.992.3 ADSL2
      • ITU-T G.992.5 ADSL2+
      • Annex L (READSL)
      • Annex M
      • PPPoA / PPPoE Bridging (WAN to LAN)
        • Bridging compatible with ISPs running IPv6*
      • RFC-2684 / RFC-1483
    • Built-in Diagnostics (WUI / CLI)
    • Physical Interfaces:
      • RJ11 - ADSL Line
      • RJ45 - 10/100BaseT Ethernet (auto-sensing/MDI-X)
      • Power Socket (9VDC)
    • Environmental:
      • Operating : 0° ~ 40° C
      • Storage : -25° ~ 70 ° C
      • Humidity : 20% ~ 90% Non-Condensing
    • Dimensions : 105 (W) x 90mm (D) 27mm (H) (mm)
    • Power : 9VDC, 0.5A. AC/DC Adaptor included.
    • Maximum Power : 4.5W
    • Warranty : One (1) Years RTB