Giỏ hàng đang trống!
150Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Router
Ngoài ra còn có nhiều dòng ADSL Router Wireless khác cho các bạn tham khảo
Tplink TD-W8901N
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Diện | 4 cổng RJ45 10/100Mbps 1 cổng RJ11 |
| Nút | 1 nút Bật/Tắt Nguồn 1 nút Reset 1 nút Bật/Tắt Wi-Fi |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | 9VDC/0.6A |
| Chuẩn IEEE | IEEE 802.3, 802.3u |
| Chuẩn ADSL | Full-rate ANSI T1.413 Issue 2, ITU-T G.992.1(G.DMT), ITU-T G.992.2(G.Lite) ITU-T G.994.1 (G.hs), ITU-T G.995.1 , ITU-T G.996.1, ITU-T G.997.1, ITU-T K.2.1 |
| Chuẩn ADSL2 | ITU-T G.992.3 (G.dmt.bis), ITU-T G.992.4 (G.lite.bis) |
| Chuẩn ADSL2+ | ITU-T G.992.5 |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 7.2x5.0x1.4 in. (182x128x35mm) |
| Loại Ăng ten | Ăn-teng định hướng, không tháo trời được, Reverse SMA |
| Khả Năng Tiếp Nhận Của Ăng Ten | 1 * 5dBi |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
|---|---|
| Chuẩn Không Dây | IEEE 802.11g, 802.11b, with some n features |
| Tần Số | 2.400-2.4835GHz |
| EIRP | <20dBm(EIRP) |
| Bảo Mật Không Dây | Hỗ trợ mã hóa 64/128 bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK, Lọc địa chỉ MAC không dây |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Chất Lượng Dịch Vụ | QoS dựa trên IPP/ToS, DSCP and 802.1p |
| Chuyển Tiếp Cổng | Virtual server, DMZ, ACL(Access Control List) |
| VPN Pass-Through | PPTP, L2TP, IPSec Pass-through |
| Giao Thức ATM/PPP | ATM Forum UNI3.1/4.0, PPP over ATM (RFC 2364), PPP over Ethernet (RFC2516), IPoA (RFC1577/2225), PVC - Up to 8 PVCs. |
| Tính Năng Nâng Cao | Traffic Shaping(ATM QoS) UBR, CBR, VBR-rt, VBR-nrt; Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP), DHCP relay; Network Address Translation (NAT); PVC/Ethernet Port Mapping VLAN, 802.1P, Static Routing, RIP v1/v2 (optional); DNS Relay, DDNS, IGMP snooping V1/2, IGMP Multicast, UPnP. |
| Bảo Mật | NAT Firewall, SPI Firewall, MAC / IP / Packet / Application / URL Filtering, Denial of Service(DoS), SYN Flooding, Ping of Death |
| Quản Lý | Cấu hình Web (HTTP), Quản lý từ xa, Quản lý Telnet, Giao diện dòng lệnh, SSL for TR-069, SNMP v1/2c, SNMP over EOC, Nâng cấp firmware qua Web, CWMP(TR-069), Diagnostic Tools |
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Package Contents | TD-W8901N Splitter bên ngoài Cáp RJ-11 Cáp RJ-45 Sách hướng dẫn sử dụng Đĩa CD Nguồn |
| System Requirements | Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™, Windows 7 hoặc Windows 8, MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux. |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi |
| Attribute Groups 3 | |
| Attribute 1 | asdasdasdasd |