Giỏ hàng đang trống!
300Mbps Wireless N Range Extender
TL-WA830RE
Những Tính Năng Nổi Bật:
- 300Mbps tốc độ lý tưởng không dây cho video HD mượt mà, các dòng nhạc và chơi game trực tuyến
- Hai ăng-ten MIMO rất mở rộng vùng phủ sóng không dây hiện có của bạn để loại bỏ các "vùng chết"
- Dễ dàng mở rộng vùng phủ sóng không dây chỉ trong một vài giây tại một đẩy của nút Range Extender
- Làm việc hoàn hảo với tất cả các chuẩn 802.11b / g / n thiết bị
- Gói Easy Setup Assistant giúp thiết lập các bước nối bước trong vài phút
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Diện | One 10/100M Ethernet Port(RJ45) |
| Nút | Range Extender Button Reset Button Power On/Off Button |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | 9V-0.6A |
| Chuẩn Không Dây | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Ăng ten | 2*5dBi Detachable Omni Directional (RP-SMA) |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 7.2*5.0*1.4 in.(181.5*125.7*36.2 mm) |
| Tiêu Thụ Điện Năng | 3W |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
|---|---|
| Tần Số | 2.4~2.4835GHz |
| Tốc Độ Tín Hiệu | 11n: Up to 300Mbps(dynamic) 11g: Up to 54Mbps(dynamic) 11b: Up to 11Mbps(dynamic) |
| Độ Nhạy Tiếp Nhận | 270M: -68dBm@10% PER 130M: -68dBm@10% PER 108M: -68dBm@10% PER 54M: -68dBm@10% PER 11M: -85dBm@8% PER 6M: -88dBm@10% PER 1M: -90dBm@8% PER |
| Transmit Power | < 20 dBm (EIRP) |
| Chế Độ Không Dây | Range Extender, AP Mode |
| Chức Năng Không Dây | WMM(Wi-Fi Multimedia) Wireless MAC Address Filtering Enable/Disable Wireless Radio Enable/Disable Wireless SSID Broadcast AP Isolation Wireless Statistic Domain Login Function |
| Bảo Mật Không Dây | 64/128/152-bit WEP WPA-PSK / WPA2-PSK |
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Package Contents | Wireless N Range Extender TL-WA830RE 2 Detachable Omni directional antennas RJ-45 Ethernet Cable Power supply unit Resource CD Quick Installation Guide |
| System Requirements | Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Mac OS, NetWare, UNIX or Linux |
| Environment | Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F~104°F) Storage Temperature: -40°C~70°C (-40°F~158°F) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Diện | One 10/100M Ethernet Port(RJ45) |
| Nút | Range Extender Button Reset Button Power On/Off Button |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | 9V-0.6A |
| Chuẩn Không Dây | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Ăng ten | 2*5dBi Detachable Omni Directional (RP-SMA) |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 7.2*5.0*1.4 in.(181.5*125.7*36.2 mm) |
| Tiêu Thụ Điện Năng | 3W |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
|---|---|
| Tần Số | 2.4~2.4835GHz |
| Tốc Độ Tín Hiệu | 11n: Up to 300Mbps(dynamic) 11g: Up to 54Mbps(dynamic) 11b: Up to 11Mbps(dynamic) |
| Độ Nhạy Tiếp Nhận | 270M: -68dBm@10% PER 130M: -68dBm@10% PER 108M: -68dBm@10% PER 54M: -68dBm@10% PER 11M: -85dBm@8% PER 6M: -88dBm@10% PER 1M: -90dBm@8% PER |
| Transmit Power | < 20 dBm (EIRP) |
| Chế Độ Không Dây | Range Extender, AP Mode |
| Chức Năng Không Dây | WMM(Wi-Fi Multimedia) Wireless MAC Address Filtering Enable/Disable Wireless Radio Enable/Disable Wireless SSID Broadcast AP Isolation Wireless Statistic Domain Login Function |
| Bảo Mật Không Dây | 64/128/152-bit WEP WPA-PSK / WPA2-PSK |
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Package Contents | Wireless N Range Extender TL-WA830RE 2 Detachable Omni directional antennas RJ-45 Ethernet Cable Power supply unit Resource CD Quick Installation Guide |
| System Requirements | Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Mac OS, NetWare, UNIX or Linux |
| Environment | Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F~104°F) Storage Temperature: -40°C~70°C (-40°F~158°F) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |



-370x370.jpg)