Giỏ hàng đang trống!
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Diện | 8 cổng RJ45 10/100Mbps AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX |
| Truyền Thông Mạng | 10BASE-T: cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m) 100BASE-TX: cáp UTP loại 5, 5(tối đa 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m) |
| Cổng PoE (RJ45) | Chuẩn: tương thích 802.3 af Cổng PoE: cổng 1 - cổng 4 Cấp nguồn: 57W |
| Băng Thông Backbound | 1.6Gbps |
| Bảng Địa Chỉ Mac | 2K |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | Cấp nguồn bên ngoài (Ra :48VDC / 1.25A) |
| Fan Quantity | Fanless |
| Kích Cỡ (W X D X H) | 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm) |
| Tiêu Thụ Điện Năng | Maximum (PoE on): 60.2W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 3.2W (220V/50Hz) |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Phương Thức Truyền | Lưu trữ-và-chuyển tiếp |
| Các Chức Năng Nâng Cao | Tương thích với chuẩn IEEE 802.3af Compliant PDs Chức năng ưu tiên Địa chỉ MAC Address Auto-Learning và Auto-Aging Điều khiển luồng IEEE802.3x cho cả 2 chế độ Full-Duplex và Half-Duplex |
Tplink TL-SF1008P
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | FCC, CE |
| Package Contents | TL-SF1008P, Power Adapter, Hướng dẫn sử dụng |
| Consumption | 2.3 watts (max. không có thiết bị PoE kết nối) 59.3 watts (max. Thiết bị PoE 57W kết nối) |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động : 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ : -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ : 5%~90% không ngưng tụ |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao Diện | 8 cổng RJ45 10/100Mbps AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX |
| Truyền Thông Mạng | 10BASE-T: cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m) 100BASE-TX: cáp UTP loại 5, 5(tối đa 100m) EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m) |
| Cổng PoE (RJ45) | Chuẩn: tương thích 802.3 af Cổng PoE: cổng 1 - cổng 4 Cấp nguồn: 57W |
| Băng Thông Backbound | 1.6Gbps |
| Bảng Địa Chỉ Mac | 2K |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | Cấp nguồn bên ngoài (Ra :48VDC / 1.25A) |
| Fan Quantity | Fanless |
| Kích Cỡ (W X D X H) | 6.7*3.9*1.1 in. (171*98*27 mm) |
| Tiêu Thụ Điện Năng | Maximum (PoE on): 60.2W (220V/50Hz) Maximum (PoE off): 3.2W (220V/50Hz) |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Phương Thức Truyền | Lưu trữ-và-chuyển tiếp |
| Các Chức Năng Nâng Cao | Tương thích với chuẩn IEEE 802.3af Compliant PDs Chức năng ưu tiên Địa chỉ MAC Address Auto-Learning và Auto-Aging Điều khiển luồng IEEE802.3x cho cả 2 chế độ Full-Duplex và Half-Duplex |
Tplink TL-SF1008P
| OTHERS | |
|---|---|
| Certification | FCC, CE |
| Package Contents | TL-SF1008P, Power Adapter, Hướng dẫn sử dụng |
| Consumption | 2.3 watts (max. không có thiết bị PoE kết nối) 59.3 watts (max. Thiết bị PoE 57W kết nối) |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động : 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ : -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% Không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ : 5%~90% không ngưng tụ |



