Giỏ hàng đang trống!
D - Link DSL-2750E/U : ADSL2/2+ Wireless N 300 Router : Kết nối Internet tốc độ cao chuẩn ADSL2/2+ , Hỗ trợ kết nối không dây chuẩn 802.11 b/g/n, mã hóa WEP, WAP & WAP2 - Giao diện kết nối 1 Cổng RJ11, 4 Cổng RJ45 10/100Mbps MDI/MDIX, 2 ăn ten 5dbi , 1 USB hỗ trợ công nghệ Shareport - Hỗ trợ chức năng DHCP, DDNS, NAT, DMZ, QoS & SNMP, Firewall, WPS(PBC/PIN) , Cấu hình dễ dàng thông qua giao diện Web.
| 1. Chuẩn kết nối mạng: | 802.11b/g/n standards |
| 3. Dải tần số | 2.4 GHz to 2.484G Hz |
| Cơ chế bảo mật mạng: | 64/128-bit WEP data encryption, WPA /WPA 2 (personal/enterprise) security |
| Cổng giao tiếp và kết nối: | 1x RJ-11 ADSL port. 4x 10/100BASE-TX MDI/MDIX ports. 1x USB 2.0 port. |
| LED Indicator: | Power. LAN (1 to 4). WLAN. DSL. Internet. WPS. USB. |
| Power Supply | 12 V / 1 A, external |
| Môi trường Hoạt động: | Operating: 0 to 40 ˚C. Storage: -20 to 70 ˚C. 5% to 95% non-condensing |
| kích thước: | 182.8 x 127.8 x 32 mm |
| Trọng lượng: | 236 grams |
| 1. Chuẩn kết nối mạng: | 802.11b/g/n standards |
| 3. Dải tần số | 2.4 GHz to 2.484G Hz |
| Cơ chế bảo mật mạng: | 64/128-bit WEP data encryption, WPA /WPA 2 (personal/enterprise) security |
| Cổng giao tiếp và kết nối: | 1x RJ-11 ADSL port. 4x 10/100BASE-TX MDI/MDIX ports. 1x USB 2.0 port. |
| LED Indicator: | Power. LAN (1 to 4). WLAN. DSL. Internet. WPS. USB. |
| Power Supply | 12 V / 1 A, external |
| Môi trường Hoạt động: | Operating: 0 to 40 ˚C. Storage: -20 to 70 ˚C. 5% to 95% non-condensing |
| kích thước: | 182.8 x 127.8 x 32 mm |
| Trọng lượng: | 236 grams |

